1. TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP 1 (CLASS I BIOLOGICAL SAFETY CABINET)
1.1. Tóm Tắt Chức Năng (Function Summary)
Tủ An Toàn Sinh Học Cấp I (BSC Cấp I) được thiết kế chủ yếu để bảo vệ người thao tác và môi trường khỏi các tác nhân sinh học nguy hiểm.
-
Bảo vệ: Bảo vệ người thao tác và môi trường (Personnel and environmental protection).
-
Phạm vi ứng dụng: Phù hợp cho việc gắn với các tác nhân có nguy cơ rủi ro thấp đến trung bình (an toàn sinh học 1, 2 và 3) trong trường hợp cần ngăn chặn, nhưng không bảo vệ sản phẩm (Class I Biosafety Cabinet is suitable for work involving low to moderate risk agents (Biosafety 1, 2 and 3) where there is a need for containment, but not for product protection).
1.2. Ưu Điểm Nổi Bật (Advantages)
-
Nguồn gốc: Hàng được sản xuất tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật và Xây Dựng Lâm Nguyễn, Việt Nam (Made by Lam Nguyen E&C CO LTD, Viet Nam).
-
Kích thước: Kích thước nhỏ, tiết kiệm không gian (Small dimension, save space).
-
Chứng nhận: Được cấp chứng nhận đạt chất lượng theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6914:2001 (Certified quality standards Viet Nam TCVN6914:2001).
-
Hệ thống lọc: Tủ sử dụng quạt li tâm dễ dàng điều chỉnh tốc độ gió, được sử dụng bộ lọc HEPA H14 (Centrifugal fan, speed adjustable, H14 HEPA Filter).
-
Điều khiển: Bảng điều khiển bằng phím mềm (Control panel using the soft keyboard).
1.3. Thông Số Kỹ Thuật (Technical Parameters)
|
Mã hàng/ Model |
900NBSC |
1200NBSC |
1600NBSC |
|
Kích thước ngoài/ Externel dimension (W*D*H) mm |
900x700x2200 |
1200x700x2200 |
1600x700x2200 |
|
Kích thước trong/ Inside dimension (W*D*H) mm |
780x600x750 |
1080x600x750 |
1480x600x750 |
|
Chứng nhận tiêu chuẩn/ Certification Standards |
TCVN 6915:2001 |
TCVN 6915:2001 |
TCVN 6915:2001 |
|
Lọc Hepa/ Hepa Filter |
01 Lọc Hepa filter H14 hiệu suất 99.995% với kích thước hạt bụi 0.1-0.2 µm, 01 lọc Pre Filter/ 01 Hepa Filter effciency 99.995% at 0.1-0.2 µm, 01 Pre Filter |
||
|
Lưu lượng/ Airflow (m/s) |
0.3-0.6 |
0.3-0.6 |
0.3-0.6 |
|
Độ ồn/ Noise |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
|
Đèn huỳnh quang/ Flourescent lamp |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
|
Vật liệu chính/ Main body construction |
Thép sơn tĩnh điện/ Inox SUS 304 Steel power coating/ 304 stainless steel |
||
|
Mặt làm việc/ Work table |
Inox 304dày 1.5mm/ 304 Stainless steel 1.5mm |
||
|
Cửa/ Door |
Cửa bằng kính cường lực, đóng mở dạng trượt, nhờ cơ cấu cân bằng lực, điểm dừng tốt/ Tempered glass doors, collapsible sliding, balancing force structure, good stop |
||
|
Bảng điều khiển/ Control Panel |
Bàn phím mềm/ Soft keyboard |
||
|
Nguồn điện/ Power supply |
220V, 50/60Hz |
||
|
Cung cấp kèm theo/ Incluse |
Chân tủ bằng thép sơn tĩnh điện/ Inox SUS 304 Base: Steel Power Coating Frame/ 304 Stainless Steel Frame |
||
Ghi chú: Có thể thay đổi kích thước, thiết kế, vật liệu,… tùy theo nhu cầu khách hàng (Can change the size, design and materials,… depending on customer needs).
