BUỒNG THỔI KHÍ (AIR SHOWER) - GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT LÂY NHIỄM SỐ 1
I.Giới Thiệu và Nguyên Lý Hoạt Động
Buồng Thổi Khí (Air Shower) là lối đi bắt buộc cho nhân viên hoặc hàng hóa trước khi vào phòng sạch. Thiết bị thổi luồng khí sạch với tốc độ cao (20m/s), giúp giảm thiểu tối đa lượng tạp chất (particulate contaminants) được đưa vào phòng sạch, từ đó duy trì tiêu chuẩn cấp độ sạch nghiêm ngặt.
II.Tính Năng và Công Nghệ Nổi Bật
Buồng Thổi Khí được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo hiệu suất làm sạch tối ưu:
-
Tốc độ Thổi khí Cao: Đạt 20 m/s, đảm bảo lực thổi mạnh mẽ.
-
Hệ thống Lọc Khí Kép:
-
Lọc HEPA H13: Hiệu suất lọc lớn hơn 99.99% đối với các hạt kích thước 0.3 micromet
-
Lọc Thô (Coarse Filter G4): Hiệu suất lọc 90-92%.
-
-
Vật liệu bền bỉ: Thân tủ được chế tạo từ Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox SUS 304.
-
Linh hoạt Tùy chỉnh: Thiết bị có thể tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng về: Kích thước, vật liệu, tốc độ gió, thời gian thổi khí (mặc định 15 giây), v.v.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ TECHNICAL PARAMETER
Ghi chú: Khách hàng có thể yêu cầu thay đổi kích thước, thiết kế, vật liệu để phù hợp với nhu cầu và quy chuẩn phòng thí nghiệm riêng biệt.
|
Mã hàng/ Model |
LN-AS1000 |
LN-AS2000 |
LN-AS3000 |
|
|
Kích thước ngoài/ Externel dimension (W*D*H) mm |
1400x1000x2150 |
1400x2000x2150 |
1400x3000x2150 |
|
|
Kích thước trong/ Inside dimension (W*D*H) mm |
800x900x2000 |
800x1900x2000 |
800x2900x2000 |
|
|
Air velocity |
20m/s |
|||
|
Number off Nozzles |
16 |
32 |
48 |
|
|
Blowing time per cycle |
Default 15 seconds |
|||
|
Filtration |
Hepa filter: H13 > 99.99% at 0.3 µm. Coarse filter: G4 90-92% |
|||
|
Vật liệu chính/ Main body construction |
Thép sơn tĩnh điện/ Inox SUS 304 Steel power coating/ 304 stainless steel |
|||
|
Fluorescent lamp |
1x20W |
1x40W |
2x40W |
|
|
Bảng điều khiển/ Control Panel |
Bàn phím mềm/ Soft keyboard |
|||
|
Nguồn điện/ Power supply |
3P/380VAC/50Hz |
|||
|
Capacity |
1200 |
2400 |
3600 |
|
|
|
||||
