Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số / Thuộc tính
|
LN-AS1000
|
LN-AS2000
|
LN-AS3000
|
|
Kích thước ngoài (D x R x C)
|
1400 x 1000 x 2150 mm
|
1400 x 2000 x 2150 mm
|
1400 x 3000 x 2150 mm
|
|
Kích thước trong (D x R x C)
|
800 x 900 x 2000 mm
|
800 x 1900 x 2000 mm
|
800 x 2900 x 2000 mm
|
|
Vận tốc khí (Air velocity)
|
20 m/s
|
20 m/s
|
20 m/s
|
|
Số lượng vòi thổi (Nozzles)
|
16 vòi
|
32 vòi
|
48 vòi
|
|
Thời gian thổi / chu kỳ
|
Mặc định 15 giây
|
Mặc định 15 giây
|
Mặc định 15 giây
|
|
Số người / chu kỳ
|
1 người
|
2 - 3 người
|
3 - 4 người
|
|
Lưu lượng người (người/phút)
|
Theo quy trình vận hành
|
Theo quy trình vận hành
|
Theo quy trình vận hành
|
|
Hệ thống lọc (Filtration)
|
- Lọc tinh (HEPA Filter): Cấp H13, hiệu suất > 99.99% đối với hạt bụi kích thước 0.3 µm.
- Lọc thô (Coarse Filter): Cấp G4, hiệu suất 90 - 92%.
|
|
Vật liệu cấu tạo chính
|
Thép sơn tĩnh điện / Inox SUS 304 (Power-coated steel / 304 Stainless steel).
|
|
Đèn chiếu sáng (Fluorescent lamp)
|
1 x 20W
|
1 x 40W
|
2 x 40W
|
|
Bảng điều khiển (Control Panel)
|
Bàn phím mềm (Soft keyboard control panel).
|
|
Nguồn điện (Power supply)
|
3 Pha / 380VAC / 50Hz
|
|
Công suất / Lưu lượng (Capacity)
|
1200 m³/h
|
2400 m³/h
|
3600 m³/h
|
LƯU Ý : Thi công thiết kế sản xuất theo nhu cầu khách hàng