BÀN THÍ NGHIỆM ÁP TƯỜNG TIÊU CHUẨN - LINH HOẠT VÀ BỀN BỈ
Giới Thiệu Chung
Bàn Thí Nghiệm Áp Tường (Model: LN-EWT) là giải pháp nội thất phòng thí nghiệm tối ưu, được thiết kế để tận dụng không gian hiệu quả bằng cách lắp đặt sát tường. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp bởi Lâm Nguyễn E&C (VIETNAM), đảm bảo chất lượng và khả năng tùy chỉnh cao theo yêu cầu sử dụng đặc thù.
Thông Số Kỹ Thuật và Ưu Điểm Nổi Bật
Bàn thí nghiệm áp tường được thiết kế theo dạng lắp ráp module, cho phép thay đổi kích thước và cấu hình dễ dàng:
1. Kích Thước và Cấu Trúc
-
Sản xuất theo yêu cầu: Kích thước bàn có thể được sản xuất theo nhu cầu cụ thể của khách hàng (sản xuất theo nhu cầu khách hàng).
-
Khung bàn: Sử dụng vật liệu Inox với kích thước 30 x 60 x 1.2 mm, đảm bảo độ chắc chắn, chịu lực tốt và chống ăn mòn trong môi trường phòng thí nghiệm.
-
Cấu trúc: Bàn được lắp ráp từ nhiều module, tạo sự linh hoạt trong việc mở rộng hoặc thay đổi bố cục.
2. Mặt Bàn Chất Lượng Cao (Phenolic HPL)
Mặt bàn là thành phần quan trọng nhất, sử dụng vật liệu Phenolic HPL (High Pressure Laminate) dạng tấm liền không ghép nối, với các lựa chọn màu sắc (ghi sáng hoặc đen) và độ dày từ 12.7 mm đến 24 mm
Vật liệu Phenolic HPL được nhập khẩu từ các thương hiệu uy tín (như Willsonat – Mỹ, Trespa – Hà Lan, Boda – Trung Quốc), đã được kiểm tra nghiêm ngặt về các tính năng vượt trội:
-
Khả năng Chịu hóa chất: Chống lại sự ăn mòn của hầu hết các hóa chất phòng thí nghiệm.
-
Khả năng Chịu nhiệt: Chống chịu tốt với nhiệt độ cao và lửa.
-
Chống trầy xước: Bề mặt cứng, chống mài mòn và trầy xước.
-
Không thấm nước: Chống thấm và dễ dàng vệ sinh.
Ghi chú: Lâm Nguyễn E&C cam kết cung cấp giải pháp bàn thí nghiệm chất lượng, bền bỉ, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn và môi trường làm việc.
|
Mặt bàn/ Face |
Material: Phenolic Resin Chemsurf thick 12.7 – 25 mm
+ chịu NaOH 40%/ Resistance NaOH 40% + chịu HCl 37%/ Resistance HCl 37% + chịu HF 40%/ Resistance HF 40% + chịu HNO3 65%/ Resistance HNO3 65% + chịu Formandehyde 37%/ Resistance Formandehyde 37% + chịu Phenol 90%/ Resistance Phenol 90% + chịu H3PO4 85%/ Resistance H3PO4 85% + chịu CCl4/ Resistance CCl4 + chịu NH4OH 25%/ Resistance NH4OH 25% + chịu H2O2 3%/ Resistance H2O2 3% + Ảnh hưởng nhẹ bởi acid H2SO4 98%/ Resistance H2SO4 98% |
|
Hộc tủ - Ngăn kéo/ Drawers – Locker |
|
|
Kệ để hóa chất/ Chemicalshelves |
|
|
Phụ kiện/ Accessories |
|
|
Chân bàn/ Base |
Chân tăng đưa điều chỉnh độ cao/ Turnbuckle |
Ghi chú: Khách hàng có thể yêu cầu thay đổi kích thước, thiết kế, vật liệu để phù hợp với nhu cầu và quy chuẩn phòng thí nghiệm riêng biệt.
