TỦ THAO TÁC PCR 900LNPCR
|
Mã hàng/ Model |
900LNPCR |
1200LNPCR |
1600LNPCR |
|
Kích thước ngoài/ Externel dimension (W*D*H) mm |
900x700x2200 |
1200x700x2200 |
1600x700x2200 |
|
Kích thước trong/ Inside dimension (W*D*H) mm |
780x600x750 |
1080x600x750 |
1480x600x750 |
|
Pre Filter |
Sợi Polyester/ Polyester fiber |
||
|
Lưu lượng/ Airflow (m/s) |
0.3 – 0.6 |
0.3 – 0.6 |
0.3 – 0.6 |
|
Hiệu suất/ Efficiency (%) |
99.995 |
99.995 |
99.995 |
|
Độ ồn/ Noise |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
|
Đèn huỳnh quang/ Flourescent lamp |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
|
Đèn UV/ UV lamp |
2PCS |
2PCS |
2PCS |
|
Vật liệu chính/ Main body construction |
Toàn bộ cấu trúc tủ làm bằng thép sơn tĩnh điện/ Inox SUS 304 Steel power coating/ 304 stainless steel |
||
|
Mặt làm việc/ Work table |
Inox 304 dày 1.5mm/ 304 stainless steel 1.5mm |
||
|
Cửa/ Door |
Cửa bằng kính cường lực, đóng mở dạng trượt, nhờ cơ cấu cân bằng lực, điểm dừng tốt/ Tempered glass doors, collapsible sliding, balancing force structure, good stop |
||
|
Bảng điều khiển/ Control Panel |
Bàn phím mềm/ Soft keyboard |
||
|
Nguồn điện/ Power supply |
220/380V, 50/60Hz |
||
|
Phụ kiện kèm theo/ Incluse |
Chân tủ bằng thép sơn tĩnh điện/ Inox 304 Base: Steel Power Coating Frame/ 304 Stainless Steel Frame |
||
Ghi chú: Khách hàng có thể yêu cầu thay đổi kích thước, thiết kế, vật liệu để phù hợp với nhu cầu và quy chuẩn phòng thí nghiệm riêng biệt.