|
Thông số / Thuộc tính |
LN-ASSTD1000 |
LN-ASSTD2000 |
LN-ASSTD3000
|
|---|---|---|---|
|
Kích thước ngoài (D x R x C) |
1400 x 1000 x 2150 mm |
1400 x 2000 x 2150 mm |
1400 x 3000 x 2150 mm |
|
Kích thước trong (D x R x C) |
800 x 900 x 2000 mm |
800 x 1900 x 2000 mm |
800 x 2900 x 2000 mm |
|
Vận tốc khí (Air velocity) |
20 m/s |
20 m/s |
20 m/s |
|
Số lượng vòi thổi (Nozzles) |
16 vòi |
32 vòi |
48 vòi |
|
Thời gian thổi / chu kỳ |
Mặc định 15 giây |
Mặc định 15 giây |
Mặc định 15 giây |
|
Số người / chu kỳ |
1 người |
2 - 3 người |
3 - 4 người |
|
Lưu lượng người (người/phút) |
Theo quy trình vận hành |
Theo quy trình vận hành |
Theo quy trình vận hành |
|
Hệ thống lọc (Filtration) |
|
||
|
Vật liệu cấu tạo chính |
Thép sơn tĩnh điện / Inox SUS 304 (Power-coated steel / 304 Stainless steel). |
||
|
Đèn chiếu sáng (Fluorescent lamp) |
1 x 20W |
1 x 40W |
2 x 40W |
|
Bảng điều khiển (Control Panel) |
Bàn phím mềm (Soft keyboard control panel). |
||
|
Nguồn điện (Power supply) |
3 Pha / 380VAC / 50Hz |
||
|
Công suất / Lưu lượng (Capacity) |
1200 m³/h |
2400 m³/h |
3600 m³/h |
LƯU Ý : Thi công thiết kế sản xuất theo nhu cầu khách hàng